越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“điều khoản cụ thể” (1)
điều khoản cụ thể
英语
名specific terms/provisions
Các điều khoản cụ thể vẫn đang được thảo luận.
The specific terms are still being discussed.
相关词“điều khoản cụ thể” (0)
未找到相关词。
短语“điều khoản cụ thể” (1)
Các điều khoản cụ thể vẫn đang được thảo luận.
The specific terms are still being discussed.
